Máy in tem mã vạch Bixolon SLP-T400

Liên hệ

Đặt ngay Gọi điện xác nhận và giao hàng tận nơi

Giao hàng miễn phí tại nội thành Hà Nội. Ship ngoại thành chỉ từ 30K. Hotline (Zalo, Viber): 0355.659.353

Hotline: 0355 659 353

Địa điểm mua hàng:

Chat Facebook

Thông tin chi tiết

Sản phẩm cùng mức giá

Máy in mã vạch BIXOLON SLP-T400 là mô hình máy in toàn diện nhất với chi phí hiệu quả trong các dòng máy in nhãn truyền nhiệt công nghiệp trong thị trường hiện nay.
Các SLP-T400 là một lý tưởng cho một loạt các nhiệm vụ quan trọng yêu cầu ghi nhãn mã vạch bao gồm cả 2D, như MaxiCode, PDF417, QR Code và ứng dụng dữ liệu Matrix. Trong thực tế, các mã vạch 2D rất cần thiết cho việc ghi nhãn phù hợp việc theo dõi các linh kiện nhỏ, hoặc nhận dạng sản phẩm, máy in nhãn SLP-T400 đã nổi lên như là máy in được lựa chọn để hoạt động đa quốc gia
Máy in SLP-T400 có chi phí bảo trì thấp,  giảm yêu cầu đào tạo và chi phí vận hành ngoài ra máy còn cung cấp các giải pháp linh hoạt thông qua một loạt các tùy chọn và phụ kiện.
Máy in tem nhãn mã vạch Bixolon SLP-T400

Thông số kỹ thuật của máy in tem nhãn mã vạch  Bixolon SLP-T400

Thông số chungModelSLP-T400
Thương hiệuSam sung Bixolon
Xuất xứHàn quốc
Vi xử lý
Bộ nhớ8MB SDRAM, 2MB FlashROM
Màn hìnhHỗ trợ người dùng xác định phông chữ, đồ họa, định dạng, và logo
Giao tiếpTiêu chuẩn: USB + Serial + Parallel
Tùy chọn: USB + Serial + Ethernet
Kích thước (WxLxH)214 x 310 x 200 mm
Trọng lượng 2.75 kg (6.06 lbs.)
Nguồn điện100-240V AC; 50-60Hz
Nhiệt độ làm việc5ºC – 40ºC
Độ ẩm làm việc10% – 80%
Thông số đầu inPhương thức inTruyền nhiệt trực tiếp/ gián tiếp
Tốc độ in 6 ips (152 mm/sec)
Độ phân giải203 DPI
Chiều rộng đầu in108 mm
Chiều dài đầu in6 ~ 1000mm
Cảm biến képTruyền và phản quang, Ribbon-End, Head open
Thông số giấy inChất liệu giấy
Kiểu giấyGap, Black Mark, Notch, Continuous, Fan-Fold
Chiều rộng giấy25 ~ 116 mm
Chiều dài giấy
Đường kính lõi giấy130 mm
Độ dày giấy0.06 ~ 0.20 mm
Thông số mực inChất liệu mựcWax, Wax – Resin, Resin
Kiểu mựcOutside
Chiều rộng mực40 – 178mm
Chiều dài mực300 m
Đường kính lõi mực25.4 mm, 12.5 mm
Độ dày mực
Thông số phần mềmHệ điều hành tương thíchWindow XP/vista/2008/2012/7/8/8.1
Ngôn ngữ máyZPL II™, EPL
Phần mềm tương thíchBartender, Label view, Label maker…
Driver/SDKWindows Driver, Linux CUPS Driver, Mac Driver, Virtual COM USB/ Ethernet Driver, Utility Program, Label Artist™
Android SDK, Windows SDK
Thông số đồ hoạFont chữ• 10 SLCS Resident Bitmap Fonts
• One SLCS Resident Scalable Font
• 23 Code Page
Mã vạch1D: Coda Bar, Code 39, Code 93, Code 128, EAN-8, EAN-13, IMB, Interleaved 2-of-5, ITF, UCC/EAN-128, UPC-A, UPC-E
2D: Data Matrix, MaxiCode, PDF417, QR code (select two only)
Đồ họa
KhácTùy chọnEthernet, RFID (Frequency: 885 ~ 955 MHz, Transmit Power: 1W, Modulation: ASK, Air Protocol: GEN2, Type: FHSS), Peeler,
Auto Cutter, External Paper Supply
Bảo hànhMáy in:12 tháng/đầu in: 6 tháng
Chứng nhận/chứng chỉEnergy Star

Ứng dụng của máy in tem nhãn mã vạch Bixonlon SLP-T400

Ứng dụng cho xí nghiệp Sản xuất – Kho bãi
Ứng dụng cho lĩnh vực Y tế – Giáo dục
Ứng dụng cho Vận chuyển – Giao nhận
Ứng dụng cho mô hình Bán lẻ – Thương mại
Ứng dụng cho môi trường Du lịch – Giải trí
Ứng dụng cho cơ quan Nhà nước – Chính phủ

Thương hiệu

Bixolon

Phương pháp in

Truyền nhiệt / Nhiệt trực tiếp

Loại máy in

Để bàn

Cổng kết nối

Ethernet, Serial, USB

Độ phân giải

203 dpi

Độ rộng nhãn in tối đa

103.9 mm (4.09 inch)

Tốc độ in tối đa

5 inch/s

Thông tin thanh toán:
- Tên tài khoản: BUI QUANG THINH
- Số tài khoản: 19035140789010
- Tên ngân hàng: Ngân hàng thương mại cổ phần Kỹ Thương Việt Nam (TECHCOMBANK) - Chi Nhánh Hai Bà Trưng